Nghĩa tiếng Việt
- Tính hống hách.danh từ
Ví dụ
-
His overbearingness made others stay quiet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌəʊvəˈbeərɪŋnəs/
His overbearingness made others stay quiet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép