TanroDictionary Sổ từ

overdosing

/ˈəʊvədˌəʊzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của overdose.động từ

Ví dụ

  1. He was overdosing on coffee to stay awake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép