TanroDictionary Sổ từ

overlooking

/ˌəʊvəlˈʊkɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của overlook.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is overlooking the river from her room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép