TanroDictionary Sổ từ

overlying

/ˌoʊvɜːrˈlaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phủ lên; đè lên trên.tính từ

Ví dụ

  1. A thin cloud was overlying the bright moon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép