TanroDictionary Sổ từ

overprotection

/ˌəʊvəprəˈtɛkʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự che chở không hợp lý.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His overprotection kept the child indoors.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép