TanroDictionary Sổ từ

overtaxation

/ˌəʊvəˌtæksəˈɡeɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đánh thuế quá nặng.danh từ

Ví dụ

  1. A overtaxation helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép