TanroDictionary Sổ từ

overtaxed

/ˌəʊvətˈækst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của overtaxđộng từ

Ví dụ

  1. The long trip overtaxed his energy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép