TanroDictionary Sổ từ

overturning

/ˌəʊvətˈɜːnɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của overturn.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The box is overturning on the slope.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép