Nghĩa tiếng Việt
- Tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì).D
- Áp đảo.D
Tiếng Nhật
- 無性にむしょうにvô cùng, cực kỳ, không cưỡng được
Ví dụ
-
She spoke overwhelmingly during the meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép