TanroDictionary Sổ từ

overworking

/ˌəʊvəwˈɜːkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của overwork.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is overworking and needs rest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép