Nghĩa tiếng Việt
- Vòi trứng.danh từ
Tiếng Nhật
- 卵管らんかんvòi trứng, ống dẫn trứng
Ví dụ
-
The egg moved through the oviduct.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈəʊvɪdʌkt/
The egg moved through the oviduct.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép