TanroDictionary Sổ từ

owned

/oʊnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ownđộng từ

Ví dụ

  1. He owned the small shop for years.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép