TanroDictionary Sổ từ

owns

/oʊnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ownđộng từ

Ví dụ

  1. She owns a bright red bike.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép