Nghĩa tiếng Việt
- Con hàu, trai, sò nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
A tiny oysterling hid among the rocks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔɪstəlɪŋ/
A tiny oysterling hid among the rocks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép