TanroDictionary Sổ từ

pachisi

/pəˈtʃizi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại cờ tướng ấn độ.danh từ

Ví dụ

  1. They played pachisi after dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép