Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pacify.động từ
Ví dụ
-
He is pacifying the baby with a song.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pˈæsɪfˌaɪɪŋ/
He is pacifying the baby with a song.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép