TanroDictionary Sổ từ

packing-house

/ˈpækinˈhɑʊs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà làm và đóng gói đồ hộp; thịt hộp.danh từ

Ví dụ

  1. The packing-house sorted fruit all morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép