Nghĩa tiếng Việt
- Nhà làm và đóng gói đồ hộp; thịt hộp.danh từ
Ví dụ
-
The packing-house sorted fruit all morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpækinˈhɑʊs/
The packing-house sorted fruit all morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép