TanroDictionary Sổ từ

packing-list

/ˈpækinˈlɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phiếu đóng gói.danh từ

Ví dụ

  1. Please check the packing-list before shipping.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép