Nghĩa tiếng Việt
- Phiếu đóng gói.danh từ
Ví dụ
-
Please check the packing-list before shipping.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpækinˈlɪst/
Please check the packing-list before shipping.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép