TanroDictionary Sổ từ

paddle-boat

/ˈpædəlˈboʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyền di chuyển bằng guồng.danh từ

Ví dụ

  1. We rode a paddle-boat on the lake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép