TanroDictionary Sổ từ

paddy-field

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ruộng lúa; cánh đồng trồng lúa.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép