TanroDictionary Sổ từ

padishah

/ˈpɑːdɪʃɑː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pađisat, vua (ở Ba-tư, Thổ nhĩ kỳ).danh từ

Ví dụ

  1. The padishah welcomed guests in the hall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép