TanroDictionary Sổ từ

padlocking

/pˈædlɒkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của padlock.động từ

Ví dụ

  1. They are padlocking the shed for night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép