Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của padlock.động từ
Ví dụ
-
They are padlocking the shed for night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pˈædlɒkɪŋ/
They are padlocking the shed for night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép