TanroDictionary Sổ từ

paedomorphic

/ˌpidəˈmɔrfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng non, dạng ấu trùng.tính từ

Ví dụ

  1. The flower had a paedomorphic shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép