TanroDictionary Sổ từ

paginating

/ˈpædʒənətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của paginate.động từ

Ví dụ

  1. He is paginating the report for printing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép