Nghĩa tiếng Việt
- Vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng ánh).danh từ
Ví dụ
-
The dress shone with tiny paillette.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pɑɪˈjɛt/
The dress shone with tiny paillette.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép