Nghĩa tiếng Việt
- Xem paint: Sơndanh từ
Ví dụ
-
The entry paintability points to paint.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌpeɪntəˈbɪlɪti/
The entry paintability points to paint.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép