TanroDictionary Sổ từ

paints

/peɪnts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của paintđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He paints small signs for shops.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép