Nghĩa tiếng Việt
- Bạch đồng.danh từ
Ví dụ
-
The coin was made of paktong.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpækˌtɑːŋ/
The coin was made of paktong.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép