TanroDictionary Sổ từ

paktong

/ˈpækˌtɑːŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bạch đồng.danh từ

Ví dụ

  1. The coin was made of paktong.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép