Nghĩa tiếng Việt
- Cổ thực vật học.danh từ
Ví dụ
-
She took a class in palaeobotany.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌpæləjəˈbætəni/
She took a class in palaeobotany.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép