Nghĩa tiếng Việt
- Mày; lá bắc nhỏ; vảy lá.danh từ
Ví dụ
-
A palea protects the grain inside the flower.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpeɪliə/
A palea protects the grain inside the flower.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép