TanroDictionary Sổ từ

paletot

/ˈpalɪtəʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo khoác ngoài, áo choàng.danh từ

Ví dụ

  1. He put on a warm paletot before leaving.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép