Nghĩa tiếng Việt
- Áo khoác ngoài, áo choàng.danh từ
Ví dụ
-
He put on a warm paletot before leaving.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpalɪtəʊ/
He put on a warm paletot before leaving.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép