TanroDictionary Sổ từ

palilogy

/pəˈlɪlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ điệp, câu điệp.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the palilogy on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép