Nghĩa tiếng Việt
- Xem Palladian chỉ phương pháp kiến trúcdanh từ
Ví dụ
-
The entry palladianism points to Palladian chỉ phương pháp kiến trúc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pəˈleɪdiəˌnɪzəm/
The entry palladianism points to Palladian chỉ phương pháp kiến trúc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép