TanroDictionary Sổ từ

palled

/pɔːld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của pallđộng từ

Ví dụ

  1. The joke palled after a few minutes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép