TanroDictionary Sổ từ

palliating

/ˈpæliːətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của palliate.động từ

Ví dụ

  1. The medicine is palliating her pain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép