Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pall.động từ
Ví dụ
-
I am palling around with my neighbor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pɔːlɪŋ/
I am palling around with my neighbor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép