TanroDictionary Sổ từ

palls

/pˈɔːlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pallđộng từ

Ví dụ

  1. The bright smell palls on warm days.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép