Nghĩa tiếng Việt
- Mũ Panama.danh từ
Ví dụ
-
She saw the panama hat yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpænəmɑː/
She saw the panama hat yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép