TanroDictionary Sổ từ

panama hat

/ˈpænəmɑː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mũ Panama.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the panama hat yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép