TanroDictionary Sổ từ

pandering

/pˈændərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pander.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is pandering to noisy customers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép