Nghĩa tiếng Việt
- Người trong nhóm tham gia cuộc hội thảo, người trong nhóm tham gia tiết mục "trả lời câu đố"... (ở đài phát thanh, đài truyền hình).danh từ
Tiếng Nhật
- パネラーthành viên tọa đàm
Ví dụ
-
Each panellist answered one question.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép