TanroDictionary Sổ từ

pansophical

/ˈpænsəfɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem pansophic: Cách viết khác : pansophicaltính từ

Ví dụ

  1. The entry pansophical points to pansophic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép