Nghĩa tiếng Việt
- Xem pansophic: Cách viết khác : pansophicaltính từ
Ví dụ
-
The entry pansophical points to pansophic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpænsəfɪkəl/
The entry pansophical points to pansophic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép