Nghĩa tiếng Việt
- Xem pantoscope: Máy chiếu toàn cảnhdanh từ
Ví dụ
-
The entry pantascope points to pantoscope.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpæntəˌskəʊp/
The entry pantascope points to pantoscope.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép