TanroDictionary Sổ từ

panted

/pˈɑːntɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pantđộng từ

Ví dụ

  1. The dog panted beside the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép