Nghĩa tiếng Việt
- Ớt cựa gà.danh từ
Ví dụ
-
Add a little paprika to the soup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pəˈpriːkə/
Add a little paprika to the soup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép