TanroDictionary Sổ từ

parachuting

/pˈærəʃˌuːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của parachute.động từ

Ví dụ

  1. They are parachuting from the plane.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép