TanroDictionary Sổ từ

parading

/pəˈreɪdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của parade.động từ

Ví dụ

  1. They are parading through the town square.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép