TanroDictionary Sổ từ

paraganglion

/ˌperəˈɡændʒələn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạch bên.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor found a small paraganglion.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép