TanroDictionary Sổ từ

paraglobulin

/ˌpærəˈɡlɑːbjən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Glôbulin (trong huyết thanh).danh từ

Ví dụ

  1. The lab tested paraglobulin in the sample.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép