TanroDictionary Sổ từ

paralegic

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người bị chứng liệt.danh từ
  2. Bị chứng liệt.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép