TanroDictionary Sổ từ

parallactic

/ˌpærəˈlæktɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thị sai.tính từ

Ví dụ

  1. The parallactic option was chosen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép